TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

podgy

UK/ˈpɒd͡ʒi/ US/ˈpɑd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

podgy nghĩa là béo lùn.

Nghĩa của podgy

Tính từ

  1. Béo lùn.

Dạng từ của podgy

So sánh hơnpodgier
So sánh nhấtpodgiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với podgy

Đồng nghĩa

Họ từ của podgy

Câu hỏi thường gặp

podgy nghĩa là gì?

podgy (tính từ) nghĩa là béo lùn.

podgy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của podgy: giọng Anh (UK) /ˈpɒd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.