TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poeticism

US/poʊ.ˈɛ.tə.ˌsɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

poeticism nghĩa là chất thơ.

Nghĩa của poeticism

Danh từ

  1. Từ ngữ dùng trong thơ.
  2. Chất thơ.

Dạng từ của poeticism

Số nhiềupoeticisms

Câu hỏi thường gặp

poeticism nghĩa là gì?

poeticism (danh từ) nghĩa là chất thơ.

poeticism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poeticism: giọng Mỹ (US) /poʊ.ˈɛ.tə.ˌsɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.