TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poignance

UK/ˈpɔɪnjəns/ giọng máy của trình duyệt

poignance nghĩa là Xem poignant.

Nghĩa của poignance

Danh từ

  1. Xem poignant

Dạng từ của poignance

Số nhiềupoignances

Câu hỏi thường gặp

poignance nghĩa là gì?

poignance (danh từ) nghĩa là Xem poignant.

poignance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poignance: giọng Anh (UK) /ˈpɔɪnjəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.