TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poikilothermic

US/pɔɪ.ˈki.lə.ˌθɜː.m.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

poikilothermic nghĩa là biến nhiệt.

Nghĩa của poikilothermic

Tính từ

  1. Biến nhiệt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poikilothermic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

poikilothermic nghĩa là gì?

poikilothermic (tính từ) nghĩa là biến nhiệt.

poikilothermic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poikilothermic: giọng Mỹ (US) /pɔɪ.ˈki.lə.ˌθɜː.m.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.