TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poinciana

US/ˌpɔɪnt.si.ˈæ.nə/ giọng máy của trình duyệt

poinciana nghĩa là cây phượng.

Nghĩa của poinciana

Danh từ

  1. Thực vật học Cây phượng.
    • flower fence poincianacây kim phượng

Dạng từ của poinciana

Số nhiềupoincianas

Câu hỏi thường gặp

poinciana nghĩa là gì?

poinciana (danh từ) nghĩa là cây phượng.

poinciana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poinciana: giọng Mỹ (US) /ˌpɔɪnt.si.ˈæ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.