point-blank
US/ˈpɔɪnt.ˈblæŋk/
giọng máy của trình duyệt
point-blank nghĩa là bắn thẳng, nhắm thẳng, thẳng, thẳng thừng.
Nghĩa của point-blank
Tính từ
- Bắn thẳng (phát súng).
- point-blank distancekhoảng cách có thể bắn thẳng
Phó từ
- Nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng).
- Nghĩa bóng Thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối).
- I told him point-blank it would not dotôi bảo thẳng hắn cái đó không ổn
- to refuse point-blanktừ chối thẳng
Câu hỏi thường gặp
point-blank nghĩa là gì?
point-blank (tính từ, phó từ) nghĩa là bắn thẳng, nhắm thẳng, thẳng, thẳng thừng.
point-blank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của point-blank: giọng Mỹ (US) /ˈpɔɪnt.ˈblæŋk/.