pokily
giọng máy của trình duyệt
pokily nghĩa là Xem poky.
Nghĩa của pokily
Phó từ
- Xem poky
Dạng từ của pokily
| So sánh hơn | more pokily |
| So sánh nhất | most pokily |
Câu hỏi thường gặp
pokily nghĩa là gì?
pokily (phó từ) nghĩa là Xem poky.
pokily nghĩa là Xem poky.
| So sánh hơn | more pokily |
| So sánh nhất | most pokily |
pokily (phó từ) nghĩa là Xem poky.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.