polariscope
US/poʊ.ˈlær.ə.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
polariscope nghĩa là máy nghiệm phân cực.
Nghĩa của polariscope
Danh từ
- Máy nghiệm phân cực.
Dạng từ của polariscope
| Số nhiều | polariscopes |
Câu hỏi thường gặp
polariscope nghĩa là gì?
polariscope (danh từ) nghĩa là máy nghiệm phân cực.
polariscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polariscope: giọng Mỹ (US) /poʊ.ˈlær.ə.ˌskoʊp/.