TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polariscope

US/poʊ.ˈlær.ə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

polariscope nghĩa là máy nghiệm phân cực.

Nghĩa của polariscope

Danh từ

  1. Máy nghiệm phân cực.

Dạng từ của polariscope

Số nhiềupolariscopes

Câu hỏi thường gặp

polariscope nghĩa là gì?

polariscope (danh từ) nghĩa là máy nghiệm phân cực.

polariscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polariscope: giọng Mỹ (US) /poʊ.ˈlær.ə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.