TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polarizability

giọng máy của trình duyệt

polarizability nghĩa là Tình trạng có thể phân cực.

Nghĩa của polarizability

Danh từ

  1. Tình trạng có thể phân cực.

Dạng từ của polarizability

Số nhiềupolarizabilities

Câu hỏi thường gặp

polarizability nghĩa là gì?

polarizability (danh từ) nghĩa là Tình trạng có thể phân cực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.