pole-jump
US/ˈpoʊl.ˈdʒəmp/
giọng máy của trình duyệt
pole-jump nghĩa là nhảy sào.
Nghĩa của pole-jump
Nội động từ
- Thể dục, thể thao Nhảy sào.
Câu hỏi thường gặp
pole-jump nghĩa là gì?
pole-jump (nội động từ) nghĩa là nhảy sào.
pole-jump phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pole-jump: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊl.ˈdʒəmp/.