TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pole-vaulting

US/ˈpoʊl.ˈvɔl.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

pole-vaulting nghĩa là sự nhảy sào.

Nghĩa của pole-vaulting

Danh từ

  1. Sự nhảy sào.

Câu hỏi thường gặp

pole-vaulting nghĩa là gì?

pole-vaulting (danh từ) nghĩa là sự nhảy sào.

pole-vaulting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pole-vaulting: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊl.ˈvɔl.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.