polecat
UK/ˈpəʊlkæt/
US/ˈpoʊlˌkæt/
giọng máy của trình duyệt
polecat nghĩa là chồn putoa, chồn nâu.
Nghĩa của polecat
Danh từ
- Chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu).
Dạng từ của polecat
| Số nhiều | polecats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polecat
Đồng nghĩa
Họ từ của polecat
Câu hỏi thường gặp
polecat nghĩa là gì?
polecat (danh từ) nghĩa là chồn putoa, chồn nâu.
polecat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polecat: giọng Anh (UK) /ˈpəʊlkæt/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊlˌkæt/.