TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polecat

UK/ˈpəʊlkæt/ US/ˈpoʊlˌkæt/ giọng máy của trình duyệt

polecat nghĩa là chồn putoa, chồn nâu.

Nghĩa của polecat

Danh từ

  1. Chồn putoa, chồn nâu (ở châu Âu).

Dạng từ của polecat

Số nhiềupolecats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polecat

Đồng nghĩa

Họ từ của polecat

Câu hỏi thường gặp

polecat nghĩa là gì?

polecat (danh từ) nghĩa là chồn putoa, chồn nâu.

polecat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polecat: giọng Anh (UK) /ˈpəʊlkæt/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊlˌkæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.