TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polemize

US/ˈpɑː.lə.ˌmɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

polemize nghĩa là luận chiến, bút chiến.

Nghĩa của polemize

Nội động từ

  1. Luận chiến, bút chiến.

Dạng từ của polemize

Ngôi thứ ba số ítpolemizes
Hiện tại phân từ (-ing)polemizing
Quá khứ phân từpolemized
Quá khứpolemized

Câu hỏi thường gặp

polemize nghĩa là gì?

polemize (nội động từ) nghĩa là luận chiến, bút chiến.

polemize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polemize: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.lə.ˌmɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.