TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

police-court

US/pə.ˈlis.ˈkɔrt/ giọng máy của trình duyệt

police-court nghĩa là toà án vi cảnh.

Nghĩa của police-court

Danh từ

  1. Toà án vi cảnh.

Dạng từ của police-court

Số nhiềupolice courts

Câu hỏi thường gặp

police-court nghĩa là gì?

police-court (danh từ) nghĩa là toà án vi cảnh.

police-court phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của police-court: giọng Mỹ (US) /pə.ˈlis.ˈkɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.