police dog
giọng máy của trình duyệt
police dog nghĩa là cảnh khuyển.
Nghĩa của police dog
Danh từ
- Cảnh khuyển.
Dạng từ của police dog
| Số nhiều | police dogs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với police dog
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với police dog
- The police dog went missing. Con chó nghiệp vụ đã bị mất tích.
- A police dog went missing. Một con chó nghiệp vụ đã bị mất tích.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
police dog nghĩa là gì?
police dog (danh từ) nghĩa là cảnh khuyển.