TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

police dog

giọng máy của trình duyệt

police dog nghĩa là cảnh khuyển.

Nghĩa của police dog

Danh từ

  1. Cảnh khuyển.

Dạng từ của police dog

Số nhiềupolice dogs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với police dog

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với police dog

  • The police dog went missing. Con chó nghiệp vụ đã bị mất tích.
  • A police dog went missing. Một con chó nghiệp vụ đã bị mất tích.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

police dog nghĩa là gì?

police dog (danh từ) nghĩa là cảnh khuyển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.