TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

policy instruments

giọng máy của trình duyệt

policy instruments nghĩa là Các công cụ chính sách.

Nghĩa của policy instruments

Danh từ

  1. Kinh tế học Các công cụ chính sách.

Câu hỏi thường gặp

policy instruments nghĩa là gì?

policy instruments (danh từ) nghĩa là Các công cụ chính sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.