TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poliomyelitic

giọng máy của trình duyệt

poliomyelitic nghĩa là Xem poliomyelitis.

Nghĩa của poliomyelitic

Tính từ

  1. Xem poliomyelitis

Dạng từ của poliomyelitic

So sánh hơnmore poliomyelitic
So sánh nhấtmost poliomyelitic

Câu hỏi thường gặp

poliomyelitic nghĩa là gì?

poliomyelitic (tính từ) nghĩa là Xem poliomyelitis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.