TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polisher

US/ˈpɑː.lɪ.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

polisher nghĩa là người đánh bóng, dụng cụ đánh bóng.

Nghĩa của polisher

Danh từ

  1. Người đánh bóng; dụng cụ đánh bóng.

Dạng từ của polisher

Số nhiềupolishers

Họ từ của polisher

Câu hỏi thường gặp

polisher nghĩa là gì?

polisher (danh từ) nghĩa là người đánh bóng, dụng cụ đánh bóng.

polisher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polisher: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.lɪ.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.