polisher
US/ˈpɑː.lɪ.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
polisher nghĩa là người đánh bóng, dụng cụ đánh bóng.
Nghĩa của polisher
Danh từ
- Người đánh bóng; dụng cụ đánh bóng.
Dạng từ của polisher
| Số nhiều | polishers |
Họ từ của polisher
Câu hỏi thường gặp
polisher nghĩa là gì?
polisher (danh từ) nghĩa là người đánh bóng, dụng cụ đánh bóng.
polisher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polisher: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.lɪ.ʃɜː/.