polished
UK/ˈpɒlɪʃt/
US/ˈpɑlɪʃt/
giọng máy của trình duyệt
polished nghĩa là bóng, láng, lịch sự, thanh nhã.
Nghĩa của polished
Tính từ
- Bóng, láng.
- Nghĩa bóng Lịch sự, thanh nhã, tao nhã.
- polished mannerscử chỉ lịch sự tao nhã
Dạng từ của polished
| So sánh hơn | more polished |
| So sánh nhất | most polished |
Họ từ của polished
Câu hỏi thường gặp
polished nghĩa là gì?
polished (tính từ) nghĩa là bóng, láng, lịch sự, thanh nhã.
polished phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polished: giọng Anh (UK) /ˈpɒlɪʃt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑlɪʃt/.