TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

political prisoner

giọng máy của trình duyệt

political prisoner nghĩa là tù nhân chính trị.

Nghĩa của political prisoner

Danh từ

  1. Tù nhân chính trị.

Dạng từ của political prisoner

Số nhiềupolitical prisoners

Câu hỏi thường gặp

political prisoner nghĩa là gì?

political prisoner (danh từ) nghĩa là tù nhân chính trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.