TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

political economy

US/ ɪ.ˈkɑː.nə.mi/ giọng máy của trình duyệt

political economy nghĩa là kinh tế chính trị.

Nghĩa của political economy

Danh từ

  1. Kinh tế học Kinh tế chính trị.

Dạng từ của political economy

Số nhiềupolitical economies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với political economy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

political economy nghĩa là gì?

political economy (danh từ) nghĩa là kinh tế chính trị.

political economy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của political economy: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkɑː.nə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.