TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

political system

giọng máy của trình duyệt

political system nghĩa là chế độ chính trị.

Nghĩa của political system

Danh từ

  1. Chế độ chính trị.

Dạng từ của political system

Số nhiềupolitical systems

Câu hỏi thường gặp

political system nghĩa là gì?

political system (danh từ) nghĩa là chế độ chính trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.