TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pollen-grain

US/ˈpɑː.lən.ˈɡreɪn/ giọng máy của trình duyệt

pollen-grain nghĩa là hạt phấn.

Nghĩa của pollen-grain

Danh từ

  1. Hạt phấn.

Dạng từ của pollen-grain

Số nhiềupollen grains

Câu hỏi thường gặp

pollen-grain nghĩa là gì?

pollen-grain (danh từ) nghĩa là hạt phấn.

pollen-grain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pollen-grain: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.lən.ˈɡreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.