pollex
US/ˈpɑː.ˌlɛks/
giọng máy của trình duyệt
pollex nghĩa là Ngón cái của chi trước.
Nghĩa của pollex
Danh từ
- Ngón cái của chi trước.
Dạng từ của pollex
| Số nhiều | pollices |
Câu hỏi thường gặp
pollex nghĩa là gì?
pollex (danh từ) nghĩa là Ngón cái của chi trước.
pollex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pollex: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.ˌlɛks/.