TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pollical

giọng máy của trình duyệt

pollical nghĩa là Thuộc ngón cái.

Nghĩa của pollical

Tính từ

  1. Thuộc ngón cái.

Dạng từ của pollical

So sánh hơnmore pollical
So sánh nhấtmost pollical

Câu hỏi thường gặp

pollical nghĩa là gì?

pollical (tính từ) nghĩa là Thuộc ngón cái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.