pollicitation
giọng máy của trình duyệt
pollicitation nghĩa là Lời hứa chưa được nhận (một bên hứa, bên kia chưa nhận).
Nghĩa của pollicitation
Danh từ
- Pháp lý Lời hứa chưa được nhận (một bên hứa, bên kia chưa nhận).
Dạng từ của pollicitation
| Số nhiều | pollicitations |
Câu hỏi thường gặp
pollicitation nghĩa là gì?
pollicitation (danh từ) nghĩa là Lời hứa chưa được nhận (một bên hứa, bên kia chưa nhận).