TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pollinization

giọng máy của trình duyệt

pollinization nghĩa là Sự truyền phấn nhân tạo.

Nghĩa của pollinization

Danh từ

  1. Sự truyền phấn nhân tạo.
  2. Sự thụ tinh nhân tạo.

Dạng từ của pollinization

Số nhiềupollinizations

Câu hỏi thường gặp

pollinization nghĩa là gì?

pollinization (danh từ) nghĩa là Sự truyền phấn nhân tạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.