TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pollock

UK/ˈpɒlək/ US/ˈpɑlək/ giọng máy của trình duyệt

pollock nghĩa là cá pôlăc.

Nghĩa của pollock

Danh từ

  1. Động vật học Cá pôlăc (gần với cá moruy).

Dạng từ của pollock

Số nhiềupollocks
Ngôi thứ ba số ítpollocks
Hiện tại phân từ (-ing)pollocking
Quá khứ phân từpollocked
Quá khứpollocked

Họ từ của pollock

Câu hỏi thường gặp

pollock nghĩa là gì?

pollock (danh từ) nghĩa là cá pôlăc.

pollock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pollock: giọng Anh (UK) /ˈpɒlək/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑlək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.