pollinizer
giọng máy của trình duyệt
pollinizer nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của pollinizer
Danh từ
- Cách viết khác: polliniser.
Câu hỏi thường gặp
pollinizer nghĩa là gì?
pollinizer (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
pollinizer nghĩa là cách viết khác.
pollinizer (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.