TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Alaska pollock

giọng máy của trình duyệt

Alaska pollock nghĩa là cá minh thái alaska.

Nghĩa của Alaska pollock

Danh từ

  1. Cá minh thái Alaska.

Dạng từ của Alaska pollock

Số nhiềuAlaska pollocks

Câu hỏi thường gặp

Alaska pollock nghĩa là gì?

Alaska pollock (danh từ) nghĩa là cá minh thái alaska.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.