TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poloist

US/ˈpoʊ.ˌloʊ.ˌɪst/ giọng máy của trình duyệt

poloist nghĩa là Xem polo.

Nghĩa của poloist

Danh từ

  1. Xem polo

Dạng từ của poloist

Số nhiềupoloists

Câu hỏi thường gặp

poloist nghĩa là gì?

poloist (danh từ) nghĩa là Xem polo.

poloist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poloist: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊ.ˌloʊ.ˌɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.