polyadic
giọng máy của trình duyệt
polyadic nghĩa là nhiều ngôi.
Nghĩa của polyadic
Tính từ
- Nhiều ngôi.
Dạng từ của polyadic
| So sánh hơn | more polyadic |
| So sánh nhất | most polyadic |
Câu hỏi thường gặp
polyadic nghĩa là gì?
polyadic (tính từ) nghĩa là nhiều ngôi.