TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyamory

UK/ˌpɒ.lɪˈæ.mə.ɹi/ US/ˌpɑ.lijˈæ.m(ə).ɹi/ giọng máy của trình duyệt

polyamory nghĩa là đa ái.

Nghĩa của polyamory

Danh từ

  1. Đa ái.

Dạng từ của polyamory

Số nhiềupolyamories

Câu hỏi thường gặp

polyamory nghĩa là gì?

polyamory (danh từ) nghĩa là đa ái.

polyamory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyamory: giọng Anh (UK) /ˌpɒ.lɪˈæ.mə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌpɑ.lijˈæ.m(ə).ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.