TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyamide

US/ˌpɑː.li.ˈæ.ˌmɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

polyamide nghĩa là Poliamit.

Nghĩa của polyamide

Danh từ

  1. Hoá học Poliamit.

Dạng từ của polyamide

Số nhiềupolyamides

Câu hỏi thường gặp

polyamide nghĩa là gì?

polyamide (danh từ) nghĩa là Poliamit.

polyamide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyamide: giọng Mỹ (US) /ˌpɑː.li.ˈæ.ˌmɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.