polyandry
US/ˈpɑː.li.ˌæn.dri/
giọng máy của trình duyệt
polyandry nghĩa là tình trạng nhiều chồng.
Nghĩa của polyandry
Danh từ
- Tình trạng nhiều chồng.
Dạng từ của polyandry
| Số nhiều | polyandries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polyandry
Trái nghĩa
Họ từ của polyandry
Câu hỏi thường gặp
polyandry nghĩa là gì?
polyandry (danh từ) nghĩa là tình trạng nhiều chồng.
polyandry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polyandry: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.li.ˌæn.dri/.