TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyatomic

US giọng người thật

polyatomic nghĩa là nhiều nguyên tử, đa nguyên tử.

Nghĩa của polyatomic

Tính từ

  1. Nhiều nguyên tử, đa nguyên tử.

Dạng từ của polyatomic

So sánh hơnmore polyatomic
So sánh nhấtmost polyatomic

Câu hỏi thường gặp

polyatomic nghĩa là gì?

polyatomic (tính từ) nghĩa là nhiều nguyên tử, đa nguyên tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.