TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyester

UK/ˈpɑliˌɛstə(r)/ US/ˈpɑliˌɛstə(r)/ giọng máy của trình duyệt

polyester nghĩa là vải pôliexte.

Nghĩa của polyester

Danh từ

  1. Vải pôliexte (vải nhân tạo dùng để may quần áo).

Dạng từ của polyester

Số nhiềupolyesters

Họ từ của polyester

Câu hỏi thường gặp

polyester nghĩa là gì?

polyester (danh từ) nghĩa là vải pôliexte.

polyester phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyester: giọng Anh (UK) /ˈpɑliˌɛstə(r)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑliˌɛstə(r)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.