polyester
UK/ˈpɑliˌɛstə(r)/
US/ˈpɑliˌɛstə(r)/
giọng máy của trình duyệt
polyester nghĩa là vải pôliexte.
Nghĩa của polyester
Danh từ
- Vải pôliexte (vải nhân tạo dùng để may quần áo).
Dạng từ của polyester
| Số nhiều | polyesters |
Họ từ của polyester
Câu hỏi thường gặp
polyester nghĩa là gì?
polyester (danh từ) nghĩa là vải pôliexte.
polyester phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polyester: giọng Anh (UK) /ˈpɑliˌɛstə(r)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑliˌɛstə(r)/.