TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polycystic

UK/ˌpɒlɪˈsɪstɪk/ US/pɑliˈsɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

polycystic nghĩa là có vách.

Nghĩa của polycystic

Tính từ

  1. Sinh vật học Có vách.

Dạng từ của polycystic

So sánh hơnmore polycystic
So sánh nhấtmost polycystic

Câu hỏi thường gặp

polycystic nghĩa là gì?

polycystic (tính từ) nghĩa là có vách.

polycystic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polycystic: giọng Anh (UK) /ˌpɒlɪˈsɪstɪk/, giọng Mỹ (US) /pɑliˈsɪstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.