polyglottic
giọng máy của trình duyệt
polyglottic nghĩa là Xem polyglottal.
Nghĩa của polyglottic
Tính từ
- Xem polyglottal
Dạng từ của polyglottic
| So sánh hơn | more polyglottic |
| So sánh nhất | most polyglottic |
Câu hỏi thường gặp
polyglottic nghĩa là gì?
polyglottic (tính từ) nghĩa là Xem polyglottal.