polygon
UK/ˈpɒlɪɡən/
US/ˈpɑliˌɡɑn/
giọng máy của trình duyệt
polygon nghĩa là hình nhiều cạnh, đa giác.
Nghĩa của polygon
Danh từ
- Toán học Hình nhiều cạnh, đa giác.
Dạng từ của polygon
| Số nhiều | polygons |
Họ từ của polygon
Cụm từ, thành ngữ với polygon
- polygon of forces — Đa giác lực.
Câu hỏi thường gặp
polygon nghĩa là gì?
polygon (danh từ) nghĩa là hình nhiều cạnh, đa giác.
polygon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polygon: giọng Anh (UK) /ˈpɒlɪɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑliˌɡɑn/.