TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polygonally

US/ˈpɑː.li.ˌɡɑː.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

polygonally nghĩa là Xem polygon.

Nghĩa của polygonally

Phó từ

  1. Xem polygon

Dạng từ của polygonally

So sánh hơnmore polygonally
So sánh nhấtmost polygonally

Câu hỏi thường gặp

polygonally nghĩa là gì?

polygonally (phó từ) nghĩa là Xem polygon.

polygonally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polygonally: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.li.ˌɡɑː.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.