TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polygonometry

giọng máy của trình duyệt

polygonometry nghĩa là phép đo đa giác.

Nghĩa của polygonometry

Danh từ

  1. Phép đo đa giác.

Dạng từ của polygonometry

Số nhiềupolygonometries

Câu hỏi thường gặp

polygonometry nghĩa là gì?

polygonometry (danh từ) nghĩa là phép đo đa giác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.