TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polymerically

giọng máy của trình duyệt

polymerically nghĩa là Xem polymeric.

Nghĩa của polymerically

Phó từ

  1. Xem polymeric

Câu hỏi thường gặp

polymerically nghĩa là gì?

polymerically (phó từ) nghĩa là Xem polymeric.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.