polymerisation
giọng máy của trình duyệt
polymerisation nghĩa là sự trùng hợp.
Nghĩa của polymerisation
Danh từ
- Sự trùng hợp.
Câu hỏi thường gặp
polymerisation nghĩa là gì?
polymerisation (danh từ) nghĩa là sự trùng hợp.
polymerisation nghĩa là sự trùng hợp.
polymerisation (danh từ) nghĩa là sự trùng hợp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.