polymerization
UK/ˌpɒl.ɪ.məɹ.aɪˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
polymerization nghĩa là sự trùng hợp.
Nghĩa của polymerization
Danh từ
- Hoá học Sự trùng hợp.
Dạng từ của polymerization
| Số nhiều | polymerizations |
Câu hỏi thường gặp
polymerization nghĩa là gì?
polymerization (danh từ) nghĩa là sự trùng hợp.
polymerization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polymerization: giọng Anh (UK) /ˌpɒl.ɪ.məɹ.aɪˈzeɪ.ʃən/.