polymorph
US/ˈpɑː.li.ˌmɔrf/
giọng máy của trình duyệt
polymorph nghĩa là chất đa hình, bạch cầu nhiều dạng.
Nghĩa của polymorph
Danh từ
- Chất đa hình; bạch cầu nhiều dạng.
Dạng từ của polymorph
| Số nhiều | polymorphs |
| Ngôi thứ ba số ít | polymorphs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | polymorphing |
| Quá khứ phân từ | polymorphed |
| Quá khứ | polymorphed |
Họ từ của polymorph
Câu hỏi thường gặp
polymorph nghĩa là gì?
polymorph (danh từ) nghĩa là chất đa hình, bạch cầu nhiều dạng.
polymorph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polymorph: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.li.ˌmɔrf/.