TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Polynesian rat

giọng máy của trình duyệt

Polynesian rat nghĩa là chuột lắt.

Nghĩa của Polynesian rat

Danh từ

  1. Chuột lắt.

Dạng từ của Polynesian rat

Số nhiềuPolynesian rats

Câu hỏi thường gặp

Polynesian rat nghĩa là gì?

Polynesian rat (danh từ) nghĩa là chuột lắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.