TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polypite

giọng máy của trình duyệt

polypite nghĩa là polip cá thể, polip sống riêng rẽ.

Nghĩa của polypite

Danh từ

  1. Polip cá thể, polip sống riêng rẽ.

Dạng từ của polypite

Số nhiềupolypites

Câu hỏi thường gặp

polypite nghĩa là gì?

polypite (danh từ) nghĩa là polip cá thể, polip sống riêng rẽ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.