polypite nghĩa là polip cá thể, polip sống riêng rẽ.
Nghĩa của polypite
Danh từ
Polip cá thể, polip sống riêng rẽ.
Dạng từ của polypite
Số nhiều
polypites
Câu hỏi thường gặp
polypite nghĩa là gì?
polypite (danh từ) nghĩa là polip cá thể, polip sống riêng rẽ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.