polyplast
giọng máy của trình duyệt
polyplast nghĩa là cao phân tử.
Nghĩa của polyplast
Danh từ
- Cao phân tử.
Câu hỏi thường gặp
polyplast nghĩa là gì?
polyplast (danh từ) nghĩa là cao phân tử.
polyplast nghĩa là cao phân tử.
polyplast (danh từ) nghĩa là cao phân tử.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.