TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polysyndetic

giọng máy của trình duyệt

polysyndetic nghĩa là Dùng phép lặp liên từ.

Nghĩa của polysyndetic

Tính từ

  1. Văn học Dùng phép lặp liên từ.

Dạng từ của polysyndetic

So sánh hơnmore polysyndetic
So sánh nhấtmost polysyndetic

Câu hỏi thường gặp

polysyndetic nghĩa là gì?

polysyndetic (tính từ) nghĩa là Dùng phép lặp liên từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.